gutting
gutting /ˈɡʌtɪŋ/ nghĩa là làm nản lòng, đau đớn
Các nghĩa
-
làm nản lòng, đau đớn
Disheartening, crushing.
Dạng khác
- more gutting comparative
- most gutting superlative
gutting /ˈɡʌtɪŋ/ nghĩa là làm nản lòng, đau đớn
làm nản lòng, đau đớn
Disheartening, crushing.