gurgler
gurgler nghĩa là người (vật) phát ra tiếng ọc ọc
Các nghĩa
-
người (vật) phát ra tiếng ọc ọc
One who, or that which, gurgles.
-
cống thoát nước
A drain.
Dạng khác
- gurglers plural
gurgler nghĩa là người (vật) phát ra tiếng ọc ọc
người (vật) phát ra tiếng ọc ọc
One who, or that which, gurgles.
cống thoát nước
A drain.