← Từ điển

gunzel

C2 verb

gunzel /ˈɡʌnzl̩/ nghĩa là tham gia các hoạt động của người mê đường sắt

Các nghĩa

  1. tham gia các hoạt động của người mê đường sắt

    To engage in railway enthusiast activities.

    intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn