gunzel
gunzel /ˈɡʌnzl̩/ nghĩa là tham gia các hoạt động của người mê đường sắt
Các nghĩa
-
tham gia các hoạt động của người mê đường sắt
To engage in railway enthusiast activities.
Dạng khác
- gunzels present, singular, third-person
- gunzeling us, participle, present
- gunzelling uk, participle, present
- gunzeled us, participle, past
- gunzelled uk, participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn