← Từ điển

gunge

C2 verb

gunge /ɡʌnd͡ʒ/ nghĩa là làm tắc nghẽn bằng chất bẩn

Các nghĩa

  1. làm tắc nghẽn bằng chất bẩn

    To clog with gunge.

    often · with-up

  2. phủ chất bẩn

    To cover with gunge.

    uk

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ