gunge
gunge /ɡʌnd͡ʒ/ nghĩa là làm tắc nghẽn bằng chất bẩn
Các nghĩa
-
làm tắc nghẽn bằng chất bẩn
To clog with gunge.
-
phủ chất bẩn
To cover with gunge.
Dạng khác
- gunges present, singular, third-person
- gunging participle, present
- gunged participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ