← Từ điển
gunfighter
C1
noun
gunfighter
nghĩa là
tay súng
Các nghĩa
tay súng
A person who engages in gunfights; a gunslinger.
Dạng khác
gunfighters
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi