gundy
gundy nghĩa là bọ xít dài (hại lúa)
Các nghĩa
-
bọ xít dài (hại lúa)
A true bug (genus Leptocorisa), known for being a pest on rice and for its unpleasant smell.
Dạng khác
- gundies plural
gundy nghĩa là bọ xít dài (hại lúa)
bọ xít dài (hại lúa)
A true bug (genus Leptocorisa), known for being a pest on rice and for its unpleasant smell.