← Từ điển

guideway

C2 noun

guideway nghĩa là đường ray dẫn hướng, rãnh dẫn hướng

Các nghĩa

  1. đường ray dẫn hướng, rãnh dẫn hướng

    A track along which something is guided, such as a component in a machine, or an automated transit vehicle.

Dạng khác