← Từ điển

guidepost

C2 noun

guidepost /ˈɡaɪdˌpoʊst/ nghĩa là cột chỉ đường, biển chỉ dẫn

Các nghĩa

  1. cột chỉ đường, biển chỉ dẫn

    A signpost.

  2. kim chỉ nam, nguyên tắc chỉ đạo

    Anything that provides guidance; a guideline.

    broadly

Dạng khác