← Từ điển

guff

C1 verb

guff /ɡʌf/ nghĩa là đánh rắm

Các nghĩa

  1. đánh rắm

    To fart.

    slang

    And don't give me any guff about it.

  2. lừa dối

    To mislead.

    slang

Dạng khác