← Từ điển
guerrillero
C2
noun
/ɡɛɹɪˈjɛəɹəʊ/
guerrillero
/ɡɛɹɪˈjɛəɹəʊ/
nghĩa là
du kích
Các nghĩa
du kích
A guerrilla fighter.
Dạng khác
guerrilleros
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi