← Từ điển

guaranteed

B1 adj

guaranteed /ˌɡæ.ɹənˈtiːd/ nghĩa là được bảo đảm, chắc chắn

Các nghĩa

  1. được bảo đảm, chắc chắn

    Made certain; promised.

    not-comparable

    He guaranteed my debt.

    My uncle guaranteed my debts.

    A 6% yield is guaranteed on the investment.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ