guaranteed
guaranteed /ˌɡæ.ɹənˈtiːd/ nghĩa là được bảo đảm, chắc chắn
Các nghĩa
-
được bảo đảm, chắc chắn
Made certain; promised.
He guaranteed my debt.
My uncle guaranteed my debts.
A 6% yield is guaranteed on the investment.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ