← Từ điển

grunting

A2 noun

grunting /ˈɡɹʌntɪŋ/ nghĩa là tiếng ủn ỉn

Các nghĩa

  1. tiếng ủn ỉn

    A sound of grunts.

    the gruntings of contented pigs

Dạng khác