grump
grump /ɡɹʌmp/ nghĩa là người hay cáu kỉnh, hay phàn nàn
Các nghĩa
-
người hay cáu kỉnh, hay phàn nàn
A habitually grumpy or complaining person.
He's a grump.
Tom is a grump.
Tom is an old grump.
-
tâm trạng cáu kỉnh
A grumpy mood.
If you're not taking Action to change the situation, either sit in a grump or Accept it.
Dạng khác
- grumps plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn