← Từ điển

grump

C2 noun

grump /ɡɹʌmp/ nghĩa là người hay cáu kỉnh, hay phàn nàn

Các nghĩa

  1. người hay cáu kỉnh, hay phàn nàn

    A habitually grumpy or complaining person.

    informal

    He's a grump.

    Tom is a grump.

    Tom is an old grump.

  2. tâm trạng cáu kỉnh

    A grumpy mood.

    informal

    If you're not taking Action to change the situation, either sit in a grump or Accept it.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn