grumbly
grumbly nghĩa là hay càu nhàu, hay cằn nhằn
Các nghĩa
-
hay càu nhàu, hay cằn nhằn
Given to grumbling
Dạng khác
- grumblier comparative
- grumbliest superlative
grumbly nghĩa là hay càu nhàu, hay cằn nhằn
hay càu nhàu, hay cằn nhằn
Given to grumbling