← Từ điển
grrrr
C2
intj
grrrr
nghĩa là
gừ (kéo dài)
Các nghĩa
gừ (kéo dài)
Elongated form of grr.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi