← Từ điển
grrr
C1
intj
grrr
nghĩa là
gầm gừ (kéo dài)
Các nghĩa
gầm gừ (kéo dài)
Elongated form of grr.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi