← Từ điển

growth

B1 noun
gen /ɡɹʌot/

Các nghĩa

  1. sự tăng trưởng

    An increase in size, number, value, or strength.

    countable · uncountable

  2. sự trưởng thành về tâm lý

    An increase in psychological strength or resilience; an increased ability to overcome adversity.

    countable · uncountable

    Struggle, disappointment, and criticism all contribute to a person's growth.

  3. sự phát triển

    The act of growing, getting bigger or higher.

    countable · uncountable

  4. cái mọc lên

    Something that grows or has grown.

    countable · uncountable

  5. khối u

    An abnormal mass such as a tumor.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn