← Từ điển

grove

B1 noun

Các nghĩa

  1. lùm cây, khu rừng nhỏ

    A small forest.

  2. khu rừng thưa

    A small forest with minimal undergrowth.

    Near-synonym: woodland

  3. vườn cây ăn quả

    An orchard of fruit trees.

  4. nơi thờ cúng

    A place of worship.

  5. chi hội Druid cổ

    A lodge of the Ancient Order of Druids.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn