← Từ điển

grouping

B1 noun

Các nghĩa

  1. nhóm, tập hợp

    A collection of things or people united as a group.

    countable

  2. sự phân nhóm

    Combining into groups.

    countable · uncountable

  3. độ chụm

    Shot grouping.

    countable · uncountable

Dạng khác