← Từ điển

grounds

A2 noun

Các nghĩa

  1. cặn

    Basis or justification for something.

    grounds for divorce

  2. The collective land areas that compose a larger area.

    the castle grounds

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn