grounds
Các nghĩa
-
cặn
Basis or justification for something.
grounds for divorce
-
The collective land areas that compose a larger area.
the castle grounds
Dạng khác
- grounds plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn