← Từ điển

grouch

C1 verb

grouch /ɡɹaʊt͡ʃ/ nghĩa là càu nhàu, gắt gỏng

Các nghĩa

  1. càu nhàu, gắt gỏng

    To be grumpy or irritable; to complain.

    intransitive

    He spent all his time grouching about the problem instead of fixing it.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn