← Từ điển
groom
B1
noun
/ɡɹʉwm/
us
/ɡɹum/
Các nghĩa
chú rể
A man who is about to marry.
Dạng khác
grooms
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi