grizzle
grizzle /ˈɡɹɪzəl/ nghĩa là khóc nhè, khóc rấm rứt (trẻ con)
Các nghĩa
-
khóc nhè, khóc rấm rứt (trẻ con)
To cry continuously but not very loudly (said especially of young children).
-
than vãn, rên rỉ
To whinge or whine.
[Wilfred:] In tears, eh? What a plague art thou grizzling for now?
R. J. Tizard — What are you grizzling about now?
The pin-thin girl is grizzling, whining that she has sand in her eyes.
-
quấy khóc, khóc lóc
To fuss or cry.
New mothers frequently complain that their partner won't get up to change a wet nappy or comfort a grizzling baby.
Dạng khác
- grizzles present, singular, third-person
- grizzling participle, present
- grizzled participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ