← Từ điển

grizzle

C2 verb

grizzle /ˈɡɹɪzəl/ nghĩa là khóc nhè, khóc rấm rứt (trẻ con)

Các nghĩa

  1. khóc nhè, khóc rấm rứt (trẻ con)

    To cry continuously but not very loudly (said especially of young children).

  2. than vãn, rên rỉ

    To whinge or whine.

    australia · new-zealand · uk · slang

    [Wilfred:] In tears, eh? What a plague art thou grizzling for now?

    R. J. Tizard — What are you grizzling about now?

    The pin-thin girl is grizzling, whining that she has sand in her eyes.

  3. quấy khóc, khóc lóc

    To fuss or cry.

    australia · new-zealand · uk · slang

    New mothers frequently complain that their partner won't get up to change a wet nappy or comfort a grizzling baby.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ