← Từ điển

gridlocked

C2 adj

gridlocked nghĩa là bị kẹt xe hoàn toàn

Các nghĩa

  1. bị kẹt xe hoàn toàn

    Stationary in a gridlock.

  2. bế tắc, đình trệ

    In a state of gridlock or paralysis.

    figuratively

Dạng khác