grid
Các nghĩa
-
kẻ ô lưới
To mark with a grid.
-
gán lưới tọa độ
To assign a reference grid to.
-
nhập vào bảng lưới
To enter in a grid.
On the SAT, to answer a grid-in question, you grid in your answer by filling out the ovals.
Dạng khác
- grids present, singular, third-person
- gridding participle, present
- gridded participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn