Gresley
Gresley nghĩa là họ Gresley (từ tiếng Anh cổ)
Các nghĩa
-
họ Gresley (từ tiếng Anh cổ)
A surname from Old English.
Dạng khác
- Gresleys plural
Gresley nghĩa là họ Gresley (từ tiếng Anh cổ)
họ Gresley (từ tiếng Anh cổ)
A surname from Old English.