← Từ điển

greetings

A2 intj

Các nghĩa

  1. xin chào

    Hello.

    formal · humorous · sometimes

    Greetings and salutations. You a Heather?

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ