← Từ điển

greet

A1 verb

greet /ɡɹiːt/ nghĩa là khóc

Các nghĩa

  1. khóc

    To weep; to cry.

    northern-england · scotland

    And damn't! if he didn't take down her bit things and scone her so sore she grat like a bairn [...].

    My maw went potty and started greeting.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn