← Từ điển
greasing
C2
noun
greasing
nghĩa là
sự bôi mỡ
Các nghĩa
sự bôi mỡ
An application of grease.
Dạng khác
greasings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi