← Từ điển

graze

C1 noun

graze /ɡɹeɪz/ nghĩa là sự sượt qua, sự làm trầy nhẹ

Các nghĩa

  1. sự sượt qua, sự làm trầy nhẹ

    The act of grazing; a scratching or injuring lightly on passing.

    I have a graze here.

    The cows graze peacefully.

    The deer graze on young trees.

  2. vết trầy nhẹ, vết xước nhẹ

    A light abrasion; a slight scratch.

  3. sự gặm cỏ

    The act of animals feeding from pasture.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn