grave
grave /ɡɹeɪv/ nghĩa là dấu huyền
Các nghĩa
-
dấu huyền
A grave accent, the diacritic mark `.
Some Americans have grave debts.
The judge was grave and forbidding.
The boy dug a grave for his dead pet.
Dạng khác
- graves plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn