← Từ điển
gran
B1
noun
/ɡɹan/
us
/ɡɹæn/
Các nghĩa
bà
A grandmother.
endearing · informal · usually
Dạng khác
grans
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi