grail
Các nghĩa
-
Chén Thánh
The Holy Grail.
-
mục tiêu theo đuổi
Something eagerly sought or quested for.
Becoming an astronaut was his grail.
Dạng khác
- grails plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn