grail
Các nghĩa
-
Chén Thánh
One of the small feathers of a hawk.
Dạng khác
- grails plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Chén Thánh
One of the small feathers of a hawk.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn