← Từ điển

grail

B2 noun

Các nghĩa

  1. Chén Thánh

    A book of offices in the Roman Catholic Church; a gradual.

    antiphonals, missals, grails, processionals, etc.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn