← Từ điển

Graf

C1 name

Graf nghĩa là họ Graf (Đức)

Các nghĩa

  1. họ Graf (Đức)

    A surname from German.

    countable · uncountable

  2. họ Graf (Hà Lan)

    A surname from Dutch.

    countable · uncountable

  3. thành phố Graf, Iowa, Mỹ

    A city in Iowa, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác