← Từ điển
gotten
A2
adj
/ˈɡɑ.tən/
Các nghĩa
có được, đạt được
obtained, acquired
in-compounds · not-comparable
Dễ nhầm với
gotta
/ˈɡɑtə/
Trọng âm đặt sai chỗ
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi