goods
Các nghĩa
-
hàng hoá · thương phẩm
That which is produced, then traded, bought or sold, then finally consumed.
-
hàng hóa (vận chuyển)
Freight, as opposed to passengers.
-
điều có thật, quan trọng hoặc tiết lộ
Something authentic, important, or revealing.
-
thân hình phụ nữ (đặc biệt khi được coi là hấp dẫn)
The female body, especially when seen as desirable.
And she got the goods / And she got that ass, I got to look, sorry!
-
của quý (bộ phận sinh dục nam)
The male genitals.
-
người hoặc vật (xét về đặc điểm)
A person or animal, etc., with reference to its characteristics.
The Colonel's horse is good goods.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ