← Từ điển
gonging
C2
noun
gonging
nghĩa là
tiếng chiêng
Các nghĩa
tiếng chiêng
The sounding of a gong.
Dạng khác
gongings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi