← Từ điển

golfing

C1 noun

golfing nghĩa là buổi chơi gôn

Các nghĩa

  1. buổi chơi gôn

    A session of playing golf.

    countable · uncountable

    I'm going golfing.

    Yanni is Ziri's golfing buddy.

    He's quite crazy about golfing.

Dạng khác