← Từ điển
goldy
C2
adj
goldy
nghĩa là
vàng nhạt, hơi vàng
Các nghĩa
vàng nhạt, hơi vàng
Synonym of goldish.
informal
Dạng khác
goldier
comparative
goldiest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi