Goldsboro
Goldsboro nghĩa là họ Goldsboro
Các nghĩa
-
họ Goldsboro
A surname.
-
cộng đồng và thị trấn cũ ở Quận Seminole, Florida, sáp nhập vào Sanford
A community and former town in Seminole County, Florida, annexed by Sanford.
-
thị trấn ở Quận Caroline, Maryland, trước đây là Oldtown, đổi tên theo gia đình Goldsborough
A town in Caroline County, Maryland, previously Oldtown and renamed after the Goldsborough family.
-
thành phố, quận lỵ của Quận Wayne, Bắc Carolina, ban đầu là Goldsborough
A city, the county seat of Wayne County, North Carolina, originally Goldsborough.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Coal Township, Quận Jackson, Ohio
An unincorporated community in Coal Township, Jackson County, Ohio.
-
borough ở Quận York, Pennsylvania, trước đây là Goldsborough
A borough in York County, Pennsylvania, formerly Goldsborough.
+ 1 nghĩa khác
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Taylor, Quận Runnels và Quận Coleman, Texas
An unincorporated community in Taylor County, Runnels County and Coleman County, Texas.