← Từ điển

gochujang

C2 noun

gochujang /ˈɡoʊ.t͡ʃu.d͡ʒæŋ/ nghĩa là tương ớt Hàn Quốc

Các nghĩa

  1. tương ớt Hàn Quốc

    A condiment based on red chili, used in Korean cuisine.

    uncountable · usually

Dạng khác