goals
Các nghĩa
-
đáng ngưỡng mộ
Extremely admirable; worthy of being set as a goal and emulated.
Your relationship is goals AF!
Dạng khác
- more goals comparative
- most goals superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn