← Từ điển

gnashing

C2 noun

gnashing /ˈnæʃɪŋ/ nghĩa là sự nghiến

Các nghĩa

  1. sự nghiến

    The action of something that is gnashed.

    gnashings of teeth

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ