gnashing
gnashing /ˈnæʃɪŋ/ nghĩa là sự nghiến
Các nghĩa
-
sự nghiến
The action of something that is gnashed.
gnashings of teeth
Dạng khác
- gnashings plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
gnashing /ˈnæʃɪŋ/ nghĩa là sự nghiến
sự nghiến
The action of something that is gnashed.
gnashings of teeth
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ