gnarl
gnarl /nɑː(ɹ)l/ nghĩa là mấu gỗ, u gỗ
Các nghĩa
-
mấu gỗ, u gỗ
A knot in wood; a knurl or a protuberance with twisted grain, on a tree.
-
vật giống mấu gỗ (trên đá hoặc chi)
Something resembling a knot in wood, such as in stone or limbs.
Dạng khác
- gnarls plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn