gluconate
gluconate nghĩa là muối hoặc este của axit gluconic
Các nghĩa
-
muối hoặc este của axit gluconic
Any salt or ester of gluconic acid
Dạng khác
- gluconates plural
gluconate nghĩa là muối hoặc este của axit gluconic
muối hoặc este của axit gluconic
Any salt or ester of gluconic acid