← Từ điển
glowering
C2
noun
glowering
nghĩa là
sự nhìn chằm chằm giận dữ
Các nghĩa
sự nhìn chằm chằm giận dữ
The act of giving a glower.
Dạng khác
glowerings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi