← Từ điển
glock
C1
noun
glock
nghĩa là
đàn chuông
Các nghĩa
đàn chuông
A glockenspiel.
informal
Dạng khác
glocks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi