← Từ điển

gloat

B2 verb

gloat /ɡloʊt/ nghĩa là hả hê

Các nghĩa

  1. hả hê

    To exhibit a conspicuous (sometimes malevolent) pleasure or sense of self-satisfaction, often at an adversary's misfortune.

    You did well to win the game, but there's no need to gloat about it.

  2. đắc thắng

    To triumph, crow, relish, glory, revel.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn